smallmouth black bass
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại cá vược đen nhỏ: "smallmouth black bass" là một giống cá vược đen, đặc điểm nổi bật là góc hàm dưới kéo dài xuống dưới mắt. Loài cá này thường được tìm thấy ở các vùng nước ngọt Bắc Mỹ và được ưa chuộng trong câu cá thể thao.
Ví dụ sử dụng
- (Cá vược đen nhỏ được biết đến với tinh thần chiến đấu khi bị mắc câu.)
- (Những người câu cá thường ưa thích cá vược đen nhỏ vì độ khó khi bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fish for smallmouth black bass": câu cá vược đen nhỏ.
- He spent the weekend fishing for smallmouth black bass in the lake. (Anh ấy đã dành cuối tuần để câu cá vược đen nhỏ trong hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Smallmouth bass (danh từ): tên gọi tắt phổ biến của "smallmouth black bass".
- The smallmouth bass is a popular game fish. (Cá vược miệng nhỏ là một loài cá thể thao phổ biến.)
- Black bass (danh từ): nhóm cá vược đen, bao gồm cả "smallmouth black bass" và "largemouth black bass".
- Black bass are native to North America. (Cá vược đen có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Smallmouth bass: cá vược miệng nhỏ (tên gọi thông dụng).
- Micropterus dolomieu: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To catch smallmouth black bass: bắt cá vược đen nhỏ.
- They managed to catch several smallmouth black bass during the trip. (Họ đã bắt được vài con cá vược đen nhỏ trong chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- "A smallmouth black bass in the hand is worth two in the lake": một con cá vược đen nhỏ trong tay có giá trị hơn hai con trong hồ (ám chỉ sự thực tế, hơn là hy vọng xa vời).
- Don't dream too big; a smallmouth black bass in the hand is worth two in the lake. (Đừng mơ quá xa; một con cá vược đen nhỏ trong tay có giá trị hơn hai con trong hồ.)
